ĐẦU KÉO ISUZU 420HP


THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE ĐẦU KÉO ISUZU 420 HP:
| Khối lượng toàn bộ cho phép | Kg | 24,000 |
| Tổng trọng tải tổ hợp | Kg | 48,000 |
| Khối lượng bản thân | Kg | 9,100 |
| Khối lượng kéo theo thiết kế/ Cho phép lớn nhất | Kg | 40,000/38,770 |
| Số chỗ ngồi | 2 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | Lít | 600 |
| Dung tích thùng ure | Lít | 40 |
| Khối lượng toàn bộ cho phép | Kg | 24,000 |
| Tổng trọng tải tổ hợp | Kg | 48,000 |
| Khối lượng bản thân | Kg | 9,100 |
| Khối lượng kéo theo thiết kế/ Cho phép lớn nhất | Kg | 40,000/38,770 |
| Số chỗ ngồi | 2 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu | Lít | 600 |
| Dung tích thùng ure | Lít | 40 |
| Loại | 6WG1-TCG52 | |
| Kiểu | 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát khí nạp | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 | |
| Đường kính và hành trình piston | mm | 147 x 154 |
| Dung tích xy lanh | cc | 15,681 |
| Công suất cực đại | PS(kW)/rpm | 420(309)/1,800 |
| Mô -men xoắn cực đại | Nm/rpm | 2,060/830~1,400 |
| Hộp số |
ZF16 (16S2230TO)
16 số tiến, 2 số lùi
|
|
| Tỷ số truyền cuối | 3.909 | |
| Gài cầu điện tử | Có | |
| Công thức bánh xe | 6×4 |
| Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực |
| Hệ thống treo | Nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống phanh | Phanh khí nén, tang trống |
| Lốp xe | 12R22.5 – 18PR |
| Máy phát | 24V-60A |
| Ắc quy | 12V-120Ah x 02 |
| Ghế hơi tài xế | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
| Nâng hạ kính điện một chạm | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, có sấy gương | Có |
| Điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng | Có |
| Điều hòa | Có |
| USB-MP3, AM/FM Radio | Có |
| Cổng sạc USB | Có |
| Giường tầng | Có |
| Hộc chứa đồ trên trần | Có |
| Bàn đầu giường | Có |
| Đèn cabin | Có |
| Đèn đọc sách | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Kiểm soát hành trình | Có |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| Dây đai an toàn 3 điểm | Có |
| Phanh khí xả | Có |
| Phanh đỗ rơ-moóc | Có |


